epistle of paul the apostle to philemon
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn: "epistle of paul the apostle to philemon" là một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Cơ Đốc giáo. Đây là một bức thư ngắn do Sứ đồ Phao-lô viết gửi cho một người tín hữu tên là Phi-lê-môn, trong đó Phao-lô yêu cầu Phi-lê-môn tha thứ cho người nô lệ trốn thoát tên là Ô-nê-sim và đối xử với anh ta như một anh em trong đức tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The epistle of paul the apostle to philemon is the shortest of Paul's letters in the New Testament. (Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn là bức thư ngắn nhất của Phao-lô trong Tân Ước.)
- In the epistle of paul the apostle to philemon, Paul appeals for forgiveness and reconciliation. (Trong thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn, Phao-lô kêu gọi sự tha thứ và hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read the epistle of paul the apostle to philemon": đọc Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn.
- Scholars often read the epistle of paul the apostle to philemon to study early Christian views on slavery. (Các học giả thường đọc Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn để nghiên cứu quan điểm của Cơ Đốc giáo sơ khai về chế độ nô lệ.)
"the epistle of paul the apostle to philemon as a model of Christian forgiveness": Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn như một mô hình về sự tha thứ của Cơ Đốc nhân.
- Many sermons use the epistle of paul the apostle to philemon as a model of Christian forgiveness. (Nhiều bài giảng sử dụng Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn như một mô hình về sự tha thứ của Cơ Đốc nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Epistle to Philemon (danh từ riêng): dạng rút gọn phổ biến hơn, chỉ cùng một sách trong Kinh Thánh.
- The Epistle to Philemon is only 25 verses long. (Thư gửi cho Phi-lê-môn chỉ dài 25 câu.)
Pauline epistle (danh từ): thư của Phao-lô, chỉ chung các bức thư do Sứ đồ Phao-lô viết.
- The epistle of paul the apostle to philemon is one of the Pauline epistles. (Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn là một trong các thư của Phao-lô.)
Từ đồng nghĩa
- Letter of Paul to Philemon: thư của Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn.
- Book of Philemon: sách Phi-lê-môn (tên gọi thông dụng trong các bản dịch Kinh Thánh).
Các cụm từ liên quan
- Philemon and Onesimus: Phi-lê-môn và Ô-nê-sim, hai nhân vật chính trong bức thư.
- The story of Philemon and Onesimus is central to the epistle of paul the apostle to philemon. (Câu chuyện về Phi-lê-môn và Ô-nê-sim là trung tâm của Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn.)
Thành ngữ liên quan
- A plea for forgiveness: lời cầu xin sự tha thứ, ám chỉ nội dung chính của bức thư.
- The epistle of paul the apostle to philemon is essentially a plea for forgiveness. (Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn về cơ bản là một lời cầu xin sự tha thứ.)